炊き込む
たきこむtakikomu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 炊き込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cook (something) with rice
Cách chia của 炊き込む
| Thể lịch sự (ます) | 炊き込みます |
| Thể て | 炊き込んで |
| Quá khứ (た) | 炊き込んだ |
| Phủ định (ない) | 炊き込まない |
| Khả năng | 炊き込める |
| Ý chí (よう) | 炊き込もう |
| Điều kiện (ば) | 炊き込めば |
| Bị động | 炊き込まれる |
| Sai khiến | 炊き込ませる |
| Mệnh lệnh | 炊き込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).