濁す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 濁す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make muddy (of a liquid); to make cloudy; to make turbid; to roil
- Động từ to make ambiguous; to evade (e.g. the point); to be noncommittal about
Cách chia của 濁す
| Thể lịch sự (ます) | 濁します |
| Thể て | 濁して |
| Quá khứ (た) | 濁した |
| Phủ định (ない) | 濁さない |
| Khả năng | 濁せる |
| Ý chí (よう) | 濁そう |
| Điều kiện (ば) | 濁せば |
| Bị động | 濁される |
| Sai khiến | 濁させる |
| Mệnh lệnh | 濁せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).