潤む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 潤む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be wet (with tears); to be moist
- Động từ to get dim; to become blurred; to get cloudy; to get muddy; to be bleared
- Động từ to become tear-choked
Cách chia của 潤む
| Thể lịch sự (ます) | 潤みます |
| Thể て | 潤んで |
| Quá khứ (た) | 潤んだ |
| Phủ định (ない) | 潤まない |
| Khả năng | 潤める |
| Ý chí (よう) | 潤もう |
| Điều kiện (ば) | 潤めば |
| Bị động | 潤まれる |
| Sai khiến | 潤ませる |
| Mệnh lệnh | 潤め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).