潟
từ thông dụng
かたkata
giọng máy của trình duyệt
潟 nghĩa là phá.
Nghĩa của 潟
Danh từ
- Phá.
Từ liên quan với 潟
Từ ghép có 潟
- 潟湖 — Phá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lagoon
- Danh từ inlet; creek
- Danh từ tidal beach; tidal flat; tideland
Câu hỏi thường gặp
潟 nghĩa là gì?
潟 (danh từ) nghĩa là phá.
潟 đọc là gì?
潟 đọc là かた (romaji: kata).