潤う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 潤う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become moist; to be moistened; to become damp; to get wet
- Động từ to profit (from); to benefit; to become prosperous; to flourish; to be made rich
- Động từ to be refreshed (of one's mind); to be enriched (of one's heart)
Cách viết khác: 霑う
Cách chia của 潤う
| Thể lịch sự (ます) | 潤います |
| Thể て | 潤って |
| Quá khứ (た) | 潤った |
| Phủ định (ない) | 潤わない |
| Khả năng | 潤える |
| Ý chí (よう) | 潤おう |
| Điều kiện (ば) | 潤えば |
| Bị động | 潤われる |
| Sai khiến | 潤わせる |
| Mệnh lệnh | 潤え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).