潔い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 潔い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i gracious (defeat, apology, etc.); graceful; honourable (e.g. death); noble; gallant
- Tính từ đuôi i upright; righteous; honest; pure (heart); innocent (cũ)
- Tính từ đuôi i unspoiled (scenery, etc.); pure; clean (cổ)
Cách viết khác: いさぎ良い, 潔よい, 潔良い
Cách chia của 潔い
| Phủ định | 潔くない |
| Quá khứ | 潔かった |
| Quá khứ phủ định | 潔くなかった |
| Thể て | 潔くて |
| Dạng phó từ (く) | 潔く |
| Điều kiện (ば) | 潔ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 潔い
- 彼はすべてを明らかにして潔く責任を取るべきです。 Anh ấy nên làm rõ mọi chuyện và nhận trách nhiệm như một người đàn ông.Tatoeba #490787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).