TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

潔(いさぎよ)い

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いさぎよいisagiyoi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 潔 khiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 潔い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i gracious (defeat, apology, etc.); graceful; honourable (e.g. death); noble; gallant
  • Tính từ đuôi i upright; righteous; honest; pure (heart); innocent (cũ)
  • Tính từ đuôi i unspoiled (scenery, etc.); pure; clean (cổ)

Cách viết khác: いさぎ良い, 潔よい, 潔良い

Cách chia của 潔い

Phủ định潔くない
Quá khứ潔かった
Quá khứ phủ định潔くなかった
Thể て潔くて
Dạng phó từ (く)潔く
Điều kiện (ば)潔ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 潔い

  • 彼はすべてを明らかにして潔く責任を取るべきです。 Anh ấy nên làm rõ mọi chuyện và nhận trách nhiệm như một người đàn ông.Tatoeba #490787

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.