漢字文化圏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hán tự văn hoá quyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
漢字文化圏 nghĩa là Vùng văn hoá chữ hán, vùng văn hoá á đông.
Nghĩa của 漢字文化圏
Danh từ riêng
- Vùng văn hoá chữ hán, vùng văn hoá á đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Chinese-character cultural sphere; Sinosphere; countries where Chinese characters are used or were historically used
Câu hỏi thường gặp
漢字文化圏 nghĩa là gì?
漢字文化圏 (danh từ riêng) nghĩa là Vùng văn hoá chữ hán, vùng văn hoá á đông.
漢字文化圏 đọc là gì?
漢字文化圏 đọc là かんじぶんかけん (romaji: kanjibunkaken).
Âm Hán Việt của 漢字文化圏 là gì?
Âm Hán Việt của 漢字文化圏 là "hán tự văn hoá quyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.