TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

漢字文化圏(かんじぶんかけん)

tên riêng
かんじぶんかけんkanjibunkaken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÁN TỰ VĂN HOÁ QUYỂN 漢 hán·字 tự·文 văn·化 hoá·圏 quyển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hán tự văn hoá quyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

漢字文化圏 nghĩa là Vùng văn hoá chữ hán, vùng văn hoá á đông.

Nghĩa của 漢字文化圏

Danh từ riêng

  1. Vùng văn hoá chữ hán, vùng văn hoá á đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Chinese-character cultural sphere; Sinosphere; countries where Chinese characters are used or were historically used

Câu hỏi thường gặp

漢字文化圏 nghĩa là gì?

漢字文化圏 (danh từ riêng) nghĩa là Vùng văn hoá chữ hán, vùng văn hoá á đông.

漢字文化圏 đọc là gì?

漢字文化圏 đọc là かんじぶんかけん (romaji: kanjibunkaken).

Âm Hán Việt của 漢字文化圏 là gì?

Âm Hán Việt của 漢字文化圏 là "hán tự văn hoá quyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.