滞納
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trệ nạp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 滞納
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ falling behind (with a payment); being in arrears; non-payment; default; delinquency
Cách viết khác: 怠納