TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

減量(げんりょう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
げんりょうgenryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢM LƯỢNG 減 giảm·量 lượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giảm lượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 減量

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loss in weight (esp. body weight); weight reduction
  • Danh từ loss in quantity; reduction of quantity

Câu ví dụ với 減量

  • 減量は容易くない。 Giảm cân không phải một việc dễ dàng.Tatoeba #9183394

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.