清々しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 清々しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i refreshing (e.g. feeling, scene, wind, morning air); brisk; bracing; fresh; refreshed
Cách viết khác: 清清しい
Cách chia của 清々しい
| Phủ định | 清々しくない |
| Quá khứ | 清々しかった |
| Quá khứ phủ định | 清々しくなかった |
| Thể て | 清々しくて |
| Dạng phó từ (く) | 清々しく |
| Điều kiện (ば) | 清々しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).