混ざる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 混ざる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be mixed; to be blended with; to associate with; to mingle with; to join
Cách viết khác: 交ざる, 雑ざる
Cách chia của 混ざる
| Thể lịch sự (ます) | 混ざります |
| Thể て | 混ざって |
| Quá khứ (た) | 混ざった |
| Phủ định (ない) | 混ざらない |
| Khả năng | 混ざれる |
| Ý chí (よう) | 混ざろう |
| Điều kiện (ば) | 混ざれば |
| Bị động | 混ざられる |
| Sai khiến | 混ざらせる |
| Mệnh lệnh | 混ざれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).