TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

涙(なみだ)を浮(う)かべる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
なみだをうかべるnamidaōkaberu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 涙 ?·浮 phù

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 涙を浮かべる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to have tears in one's eyes; to be close to crying

Cách viết khác: 涙をうかべる

Cách chia của 涙を浮かべる

Thể lịch sự (ます)涙を浮かべます
Thể て涙を浮かべて
Quá khứ (た)涙を浮かべた
Phủ định (ない)涙を浮かべない
Khả năng涙を浮かべられる
Ý chí (よう)涙を浮かべよう
Điều kiện (ば)涙を浮かべれば
Bị động涙を浮かべられる
Sai khiến涙を浮かべさせる
Mệnh lệnh涙を浮かべろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 涙を浮かべる

  • 目に涙を浮かべて彼女を見た生徒もいた。 Vài sinh viên nhìn cô với đôi mắt mọng nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79968

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.