涙を浮かべる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 涙を浮かべる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to have tears in one's eyes; to be close to crying
Cách viết khác: 涙をうかべる
Cách chia của 涙を浮かべる
| Thể lịch sự (ます) | 涙を浮かべます |
| Thể て | 涙を浮かべて |
| Quá khứ (た) | 涙を浮かべた |
| Phủ định (ない) | 涙を浮かべない |
| Khả năng | 涙を浮かべられる |
| Ý chí (よう) | 涙を浮かべよう |
| Điều kiện (ば) | 涙を浮かべれば |
| Bị động | 涙を浮かべられる |
| Sai khiến | 涙を浮かべさせる |
| Mệnh lệnh | 涙を浮かべろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 涙を浮かべる
- 目に涙を浮かべて彼女を見た生徒もいた。 Vài sinh viên nhìn cô với đôi mắt mọng nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79968
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.