涙を流す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 涙を流す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to shed tears
Cách chia của 涙を流す
| Thể lịch sự (ます) | 涙を流します |
| Thể て | 涙を流して |
| Quá khứ (た) | 涙を流した |
| Phủ định (ない) | 涙を流さない |
| Khả năng | 涙を流せる |
| Ý chí (よう) | 涙を流そう |
| Điều kiện (ば) | 涙を流せば |
| Bị động | 涙を流される |
| Sai khiến | 涙を流させる |
| Mệnh lệnh | 涙を流せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 涙を流す
- 彼女は涙を流しながら答えました。 Cô ấy vừa trả lời vừa khóc.Tatoeba #86230
- その映画を見て彼女は感動のあまり涙を流した。 Khi xem bộ phim đó, cô ấy rơi lệ vì quá cảm động.Tatoeba #212229
- エリザベス2世が身罷ったため、妻がとめどなく涙を流している。 Vợ tôi khóc không ngớt vì nữ hoàng Elizabeth đệ nhị qua đời.Tatoeba #199781
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).