涙ぐむ
なみだぐむnamidagumu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 涙ぐむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to have tears in one's eyes; to be moved to tears
Cách chia của 涙ぐむ
| Thể lịch sự (ます) | 涙ぐみます |
| Thể て | 涙ぐんで |
| Quá khứ (た) | 涙ぐんだ |
| Phủ định (ない) | 涙ぐまない |
| Khả năng | 涙ぐめる |
| Ý chí (よう) | 涙ぐもう |
| Điều kiện (ば) | 涙ぐめば |
| Bị động | 涙ぐまれる |
| Sai khiến | 涙ぐませる |
| Mệnh lệnh | 涙ぐめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).