涙ぐましい
từ thông dụng
なみだぐましいnamidagumashii
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 涙ぐましい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i touching; moving; painful
Cách chia của 涙ぐましい
| Phủ định | 涙ぐましくない |
| Quá khứ | 涙ぐましかった |
| Quá khứ phủ định | 涙ぐましくなかった |
| Thể て | 涙ぐましくて |
| Dạng phó từ (く) | 涙ぐましく |
| Điều kiện (ば) | 涙ぐましければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).