消耗
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu hao” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 消耗
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exhaustion; consumption; using up; dissipation; waste
Cách viết khác: しょうこう
Từ ghép có 消耗
- 消耗戦 — Chiến tranh tiêu hao.