流行る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 流行る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be popular; to come into fashion
- Động từ to be prevalent; to spread widely (e.g. disease); to be endemic
- Động từ to flourish; to thrive
Cách chia của 流行る
| Thể lịch sự (ます) | 流行ります |
| Thể て | 流行って |
| Quá khứ (た) | 流行った |
| Phủ định (ない) | 流行らない |
| Khả năng | 流行れる |
| Ý chí (よう) | 流行ろう |
| Điều kiện (ば) | 流行れば |
| Bị động | 流行られる |
| Sai khiến | 流行らせる |
| Mệnh lệnh | 流行れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 流行る
- 「性差別」という言葉が今、流行っている。 Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.Tatoeba #236245
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).