TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

流行(はや)る

JLPT N2 từ thông dụng
はやるhayaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 流 lưu·行 hành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 流行る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be popular; to come into fashion
  • Động từ to be prevalent; to spread widely (e.g. disease); to be endemic
  • Động từ to flourish; to thrive

Cách chia của 流行る

Thể lịch sự (ます)流行ります
Thể て流行って
Quá khứ (た)流行った
Phủ định (ない)流行らない
Khả năng流行れる
Ý chí (よう)流行ろう
Điều kiện (ば)流行れば
Bị động流行られる
Sai khiến流行らせる
Mệnh lệnh流行れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 流行る

  • 「性差別」という言葉が今、流行っている。 Cụm từ "Phân biệt giới tính" bây giờ đang trở thành trào lưu.Tatoeba #236245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.