注ぎ込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 注ぎ込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pour in (liquids)
- Động từ to pour in (money); to pump in (investment)
Cách viết khác: 注ぎこむ, そそぎ込む
Cách chia của 注ぎ込む
| Thể lịch sự (ます) | 注ぎ込みます |
| Thể て | 注ぎ込んで |
| Quá khứ (た) | 注ぎ込んだ |
| Phủ định (ない) | 注ぎ込まない |
| Khả năng | 注ぎ込める |
| Ý chí (よう) | 注ぎ込もう |
| Điều kiện (ば) | 注ぎ込めば |
| Bị động | 注ぎ込まれる |
| Sai khiến | 注ぎ込ませる |
| Mệnh lệnh | 注ぎ込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).