TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

注(そそ)ぎ込(こ)む

từ thông dụng
そそぎこむsosogikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 注 chú·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 注ぎ込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pour in (liquids)
  • Động từ to pour in (money); to pump in (investment)

Cách viết khác: 注ぎこむ, そそぎ込む

Cách chia của 注ぎ込む

Thể lịch sự (ます)注ぎ込みます
Thể て注ぎ込んで
Quá khứ (た)注ぎ込んだ
Phủ định (ない)注ぎ込まない
Khả năng注ぎ込める
Ý chí (よう)注ぎ込もう
Điều kiện (ば)注ぎ込めば
Bị động注ぎ込まれる
Sai khiến注ぎ込ませる
Mệnh lệnh注ぎ込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.