波打つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 波打つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dash against (of waves); to billow; to roll
- Động từ to wave (e.g. in the wind); to heave; to pound (of a heart); to undulate
Cách viết khác: 波うつ
Cách chia của 波打つ
| Thể lịch sự (ます) | 波打ちます |
| Thể て | 波打って |
| Quá khứ (た) | 波打った |
| Phủ định (ない) | 波打たない |
| Khả năng | 波打てる |
| Ý chí (よう) | 波打とう |
| Điều kiện (ば) | 波打てば |
| Bị động | 波打たれる |
| Sai khiến | 波打たせる |
| Mệnh lệnh | 波打て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).