TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

波打(なみう)つ

なみうつnamiutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 波 ba·打 đả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 波打つ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dash against (of waves); to billow; to roll
  • Động từ to wave (e.g. in the wind); to heave; to pound (of a heart); to undulate

Cách viết khác: 波うつ

Cách chia của 波打つ

Thể lịch sự (ます)波打ちます
Thể て波打って
Quá khứ (た)波打った
Phủ định (ない)波打たない
Khả năng波打てる
Ý chí (よう)波打とう
Điều kiện (ば)波打てば
Bị động波打たれる
Sai khiến波打たせる
Mệnh lệnh波打て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.