TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

波乱万丈(はらんばんじょう)

từ thông dụng
はらんばんじょうharanbanjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BA LOẠN VẠN TRƯỢNG 波 ba·乱 loạn·万 vạn·丈 trượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ba loạn vạn trượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 波乱万丈

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stormy and full of drama; full of ups and downs; with many vicissitudes (thành ngữ bốn chữ)

Cách viết khác: 波瀾万丈, 波乱バンジョー

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.