TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

河童(かっぱ)

かっぱkappa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀ ĐỒNG 河 hà·童 đồng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hà đồng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 河童

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kappa; mythical water-dwelling creature
  • Danh từ excellent swimmer (khẩu ngữ)
  • Danh từ cucumber (khẩu ngữ)
  • Danh từ cucumber sushi wrapped in nori (viết tắt)

Cách viết khác: カッパ, かわっぱ

Từ liên quan với 河童

Câu ví dụ với 河童

  • 河童の川流れ。 Nhân vô thập toàn.Tatoeba #186770

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.