没する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 没する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sink; to go down; to set
- Động từ to pass away; to die
- Động từ to disappear; to vanish
- Động từ to confiscate
Cách viết khác: 歿する
Cách chia của 没する
| Thể lịch sự (ます) | 没します |
| Thể て | 没して |
| Quá khứ (た) | 没した |
| Phủ định (ない) | 没さない |
| Ý chí (よう) | 没しよう |
| Điều kiện (ば) | 没すれば |
| Bị động | 没される |
| Sai khiến | 没させる |
| Mệnh lệnh | 没しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 没する
- 太陽は西に没する。 Mặt trời lặn đằng tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.