TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

没(ぼっ)する

ぼっするbossuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 没 một

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 没する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sink; to go down; to set
  • Động từ to pass away; to die
  • Động từ to disappear; to vanish
  • Động từ to confiscate

Cách viết khác: 歿する

Cách chia của 没する

Thể lịch sự (ます)没します
Thể て没して
Quá khứ (た)没した
Phủ định (ない)没さない
Ý chí (よう)没しよう
Điều kiện (ば)没すれば
Bị động没される
Sai khiến没させる
Mệnh lệnh没しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 没する

  • 太陽は西に没する。 Mặt trời lặn đằng tây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #138093

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.