TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水臭(みずくさ)い

từ thông dụng
みずくさいmizukusai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 水 thủy·臭 xú

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 水臭い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i stand-offish; distant; not frank; reserved
  • Tính từ đuôi i watery (alcohol, coffee, etc.)

Cách viết khác: 水くさい

Cách chia của 水臭い

Phủ định水臭くない
Quá khứ水臭かった
Quá khứ phủ định水臭くなかった
Thể て水臭くて
Dạng phó từ (く)水臭く
Điều kiện (ば)水臭ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.