TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水癌(すいがん)

すいがんsuigan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 水 thủy·癌 nham

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

水癌 nghĩa là cam tẩu mã.

Nghĩa của 水癌

Danh từ

  1. Cam tẩu mã.

Cách viết khác: 水がん, 水ガン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noma; gangrenous stomatitis; cancrum oris

Câu hỏi thường gặp

水癌 nghĩa là gì?

水癌 (danh từ) nghĩa là cam tẩu mã.

水癌 đọc là gì?

水癌 đọc là すいがん (romaji: suigan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.