TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水不足(みずぶそく)

みずぶそくmizubusoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY BẤT TÚC 水 thủy·不 bất·足 túc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy bất túc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 水不足

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ water shortage; shortage of water supply

Câu ví dụ với 水不足

  • 我々は今年の夏はひどい水不足に苦しんでいる。 Chúng tôi bị thiếu nước trầm trọng trong mùa hè này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185842

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.