TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気遣(きづか)わしい

きづかわしいkizukawashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·遣 khiển

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気遣わしい

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i anxiously; with anxious looks; with anxiety

Cách viết khác: 気づかわしい

Cách chia của 気遣わしい

Phủ định気遣わしくない
Quá khứ気遣わしかった
Quá khứ phủ định気遣わしくなかった
Thể て気遣わしくて
Dạng phó từ (く)気遣わしく
Điều kiện (ば)気遣わしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.