気遣う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気遣う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to worry about (someone's welfare or comfort); to feel anxious about; to have apprehensions of
Cách viết khác: 気づかう
Cách chia của 気遣う
| Thể lịch sự (ます) | 気遣います |
| Thể て | 気遣って |
| Quá khứ (た) | 気遣った |
| Phủ định (ない) | 気遣わない |
| Khả năng | 気遣える |
| Ý chí (よう) | 気遣おう |
| Điều kiện (ば) | 気遣えば |
| Bị động | 気遣われる |
| Sai khiến | 気遣わせる |
| Mệnh lệnh | 気遣え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).