TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気遣(きづか)う

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きづかうkizukau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·遣 khiển

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気遣う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to worry about (someone's welfare or comfort); to feel anxious about; to have apprehensions of

Cách viết khác: 気づかう

Cách chia của 気遣う

Thể lịch sự (ます)気遣います
Thể て気遣って
Quá khứ (た)気遣った
Phủ định (ない)気遣わない
Khả năng気遣える
Ý chí (よう)気遣おう
Điều kiện (ば)気遣えば
Bị động気遣われる
Sai khiến気遣わせる
Mệnh lệnh気遣え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.