TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

気兼(きが)ね

JLPT N1 từ thông dụng
きがねkigane giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 気 khí·兼 kiêm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 気兼ね

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constraint; reserve; feeling hesitant; being afraid of troubling someone

Cách viết khác: 気がね

Câu ví dụ với 気兼ね

  • 親はいつでも気兼ねなく、子供のそばにいることができる。 Bố mẹ luôn có thể ở bên cạnh con mình mà không nề hà gì cả.Tatoeba #8888396

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.