気兼ね
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 気兼ね
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ constraint; reserve; feeling hesitant; being afraid of troubling someone
Cách viết khác: 気がね
Câu ví dụ với 気兼ね
- 親はいつでも気兼ねなく、子供のそばにいることができる。 Bố mẹ luôn có thể ở bên cạnh con mình mà không nề hà gì cả.Tatoeba #8888396
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).