TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

民法典(みんぽうてん)

tên riêng
みんぽうてんminpōten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DÂN PHÁP ĐIỂN 民 dân·法 pháp·典 điển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dân pháp điển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

民法典 nghĩa là bộ luật dân sự.

Nghĩa của 民法典

Danh từ riêng

  1. Bộ luật dân sự.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Civil Code

Câu hỏi thường gặp

民法典 nghĩa là gì?

民法典 (danh từ riêng) nghĩa là bộ luật dân sự.

民法典 đọc là gì?

民法典 đọc là みんぽうてん (romaji: minpōten).

Âm Hán Việt của 民法典 là gì?

Âm Hán Việt của 民法典 là "dân pháp điển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.