TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

殿様(とのさま)

JLPT N1 từ thông dụng
とのさまtonosama giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỆN DẠNG 殿 điện·様 dạng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 殿様

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nobleman; dignitary; lord (tôn kính ngữ)
  • Danh từ feudal lord (of the Edo period); daimyo (tôn kính ngữ)
  • Danh từ man brought up away from the world; arrogant man with little knowledge of the ways of the world

Từ liên quan với 殿様

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.