殿様
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điện dạng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 殿様
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nobleman; dignitary; lord (tôn kính ngữ)
- Danh từ feudal lord (of the Edo period); daimyo (tôn kính ngữ)
- Danh từ man brought up away from the world; arrogant man with little knowledge of the ways of the world