歩む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 歩む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to walk; to go on foot
- Động từ to tread (a figurative path); to follow; to lead (a life); to experience
- Động từ to advance towards (e.g. a solution); to set out (e.g. on the path to destruction, ruin, etc.); to embark (on the road to ...)
Cách chia của 歩む
| Thể lịch sự (ます) | 歩みます |
| Thể て | 歩んで |
| Quá khứ (た) | 歩んだ |
| Phủ định (ない) | 歩まない |
| Khả năng | 歩める |
| Ý chí (よう) | 歩もう |
| Điều kiện (ば) | 歩めば |
| Bị động | 歩まれる |
| Sai khiến | 歩ませる |
| Mệnh lệnh | 歩め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).