TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

正味(しょうみ)

JLPT N2 từ thông dụng
しょうみshōmi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÍNH VỊ 正 chính·味 vị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 正味

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ net (amount); clear; full (e.g. working hours)
  • Danh từ net weight
  • Danh từ net price; cost price
  • Danh từ actual content; useful part

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.