正味
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chính vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 正味
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ net (amount); clear; full (e.g. working hours)
- Danh từ net weight
- Danh từ net price; cost price
- Danh từ actual content; useful part