TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

標準的(ひょうじゅんてき)

từ thông dụng
ひょうじゅんてきhyōjunteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊU CHUẨN ĐÍCH 標 tiêu·準 chuẩn·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiêu chuẩn đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 標準的

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na standard
  • Tính từ đuôi na average; typical; normal; ordinary

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.