案じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 案じる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be anxious (about); to be concerned (about); to worry (about); to fear
- Động từ to think out (e.g. a plan); to work out; to devise; to consider; to ponder
- Động từ to investigate
- Động từ to stroke; to rub; to pat; to grasp (the hilt of one's sword)
Cách viết khác: 按じる
Cách chia của 案じる
| Thể lịch sự (ます) | 案じます |
| Thể て | 案じて |
| Quá khứ (た) | 案じた |
| Phủ định (ない) | 案じない |
| Khả năng | 案じられる |
| Ý chí (よう) | 案じよう |
| Điều kiện (ば) | 案じれば |
| Bị động | 案じられる |
| Sai khiến | 案じさせる |
| Mệnh lệnh | 案じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).