校舎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệu xá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 校舎
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ school building; schoolhouse
Cách viết khác: 校しゃ
Câu ví dụ với 校舎
- 新しい校舎は村の誇りだ。 Ngôi trường mới xây là niềm tự hào của xã.Tatoeba #145417
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).