柔軟剤
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhu nhuyễn tài” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
柔軟剤 nghĩa là làm mềm.
Nghĩa của 柔軟剤
Danh từ
- Làm mềm.
Cách viết khác: 柔軟材
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fabric softener; fabric conditioner
Câu hỏi thường gặp
柔軟剤 nghĩa là gì?
柔軟剤 (danh từ) nghĩa là làm mềm.
柔軟剤 đọc là gì?
柔軟剤 đọc là じゅうなんざい (romaji: jūnanzai).
Âm Hán Việt của 柔軟剤 là gì?
Âm Hán Việt của 柔軟剤 là "nhu nhuyễn tài". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.