Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhu nhiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
柔然 nghĩa là nhu nhiên.
Nghĩa của 柔然
Danh từ riêng
Nhu Nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Juan-juan (Mongolian nomads); Jou-jan; Rouran Khaganate
Câu hỏi thường gặp
柔然 nghĩa là gì?
柔然 (danh từ riêng) nghĩa là nhu nhiên.
柔然 đọc là gì?
柔然 đọc là じゅうぜん (romaji: jūzen).
Âm Hán Việt của 柔然 là gì?
Âm Hán Việt của 柔然 là "nhu nhiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.