朽ちる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 朽ちる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rot; to decay
- Động từ to die in obscurity
- Động từ to be forgotten with time
Cách chia của 朽ちる
| Thể lịch sự (ます) | 朽ちます |
| Thể て | 朽ちて |
| Quá khứ (た) | 朽ちた |
| Phủ định (ない) | 朽ちない |
| Khả năng | 朽ちられる |
| Ý chí (よう) | 朽ちよう |
| Điều kiện (ば) | 朽ちれば |
| Bị động | 朽ちられる |
| Sai khiến | 朽ちさせる |
| Mệnh lệnh | 朽ちろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).