TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

朽(く)ちる

くちるkuchiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 朽 hủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 朽ちる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rot; to decay
  • Động từ to die in obscurity
  • Động từ to be forgotten with time

Cách chia của 朽ちる

Thể lịch sự (ます)朽ちます
Thể て朽ちて
Quá khứ (た)朽ちた
Phủ định (ない)朽ちない
Khả năng朽ちられる
Ý chí (よう)朽ちよう
Điều kiện (ば)朽ちれば
Bị động朽ちられる
Sai khiến朽ちさせる
Mệnh lệnh朽ちろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.