朱
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
朱 nghĩa là chu sa.
Nghĩa của 朱
Danh từ
- Chu sa.
Từ ghép có 朱
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vermillion (colour); cinnabar; red orange
- Danh từ vermillion (pigment)
- Danh từ cinnabar ink stick
- Danh từ correction written in red ink
Câu hỏi thường gặp
朱 nghĩa là gì?
朱 (danh từ) nghĩa là chu sa.
朱 đọc là gì?
朱 đọc là しゅ (romaji: shu).
Âm Hán Việt của 朱 là gì?
Âm Hán Việt của 朱 là "chu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.