TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

朱(しゅ)

しゅshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHU 朱 chu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

朱 nghĩa là chu sa.

Nghĩa của 朱

Danh từ

  1. Chu sa.

Từ ghép có 朱

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vermillion (colour); cinnabar; red orange
  • Danh từ vermillion (pigment)
  • Danh từ cinnabar ink stick
  • Danh từ correction written in red ink

Câu hỏi thường gặp

朱 nghĩa là gì?

朱 (danh từ) nghĩa là chu sa.

朱 đọc là gì?

朱 đọc là しゅ (romaji: shu).

Âm Hán Việt của 朱 là gì?

Âm Hán Việt của 朱 là "chu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.