TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

本末転倒(ほんまつてんとう)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ほんまつてんとうhonmatsutentō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN MẠT CHUYỂN ĐẢO 本 bản·末 mạt·転 chuyển·倒 đảo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản mạt chuyển đảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 本末転倒

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ putting the cart before the horse; mistaking the means for the end; getting one's priorities backwards (thành ngữ bốn chữ)

Cách viết khác: 本末顛倒, 本末顚倒

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.