本名
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản danh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 本名
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ real name
Cách viết khác: ほんめい
Câu ví dụ với 本名
- 僕のあだ名は本名とは全く関係ありません。 Biệt danh của tôi chẳng liên quan gì đến tên thật của tôi hết.Tatoeba #2426849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).