本体
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản thể” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 本体
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ substance; true form; true character
- Danh từ main part; main unit; body (of a machine)
- Danh từ object of worship (at a shrine, temple, etc.)
- Danh từ noumenon
- Danh từ base price; pre-tax price (viết tắt)
Từ ghép có 本体
- 本体論 — Bản thể luận.