本人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 本人
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the person in question; the person themselves; said person
Từ ghép có 本人
- 日本人 — Người Nhật.
Câu ví dụ với 本人
- 大部分の日本人が増税に反対した。 Phần lớn người Nhật phản đối việc tăng thuế.Tatoeba #137285
- あなたが日本人だと私は思っていた。 Tôi cứ tưởng bạn là người Nhật.Tatoeba #233962
- 一般的に言って日本人はシャイです。 Về cơ bản, người Nhật là những người ngại ngùng.Tatoeba #1773274
- 毎年、多くの日本人が海外へ旅行する。 Mỗi năm có nhiều người Nhật đi du lịch nước ngoài.Tatoeba #81256
- 日本人はあまり宗教にはこだわらない。 Người Nhật không quá câu nệ tôn giáo.Tatoeba #122274
- 日本人ですか。 Bạn là người Nhật à?Tatoeba #122297
- 日本大使館は日本人に対し、注意するよう警告している。 Đại sứ quán Nhật Bản đã và đang cảnh báo người dân Nhật phải cẩn trọng.Tatoeba #2209024
- 日本人の経営者は内部昇進でかつ技術系の出身者である。 Người đứng đầu doanh nghiệp Nhật Bản thường thăng tiến từ trong nội bộ và xuất thân từ ngành kỹ thuật.Tatoeba #8881167
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).