未知
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 未知
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ not yet known; unknown; strange
Câu ví dụ với 未知
- 過去は知られているが変えられない。未来は未知だが変えることができる。 Quá khứ chỉ biết được chứ không thay đổi được. Tương lai chỉ thay đổi được chứ không biết được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5144
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.