TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

有害無益(ゆうがいむえき)

ゆうがいむえきyūgaimueki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỮU HẠI VÔ ÍCH 有 hữu·害 hại·無 vô·益 ích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu hại vô ích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 有害無益

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ more harm than good; harmful and of no use (thành ngữ bốn chữ)

Câu ví dụ với 有害無益

  • 運動も過度になると有害無益である。 Tập thể dục cũng vậy, nếu làm quá sức sẽ lợi bất cập hại.Tatoeba #189402

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.