月給
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyệt cấp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 月給
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monthly salary
Câu ví dụ với 月給
- 彼女は月給ではなく日給をもらっている。 Cô ấy không nhận lương theo tháng mà là lương theo ngày.Tatoeba #90269
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).