TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最短(さいたん)

từ thông dụng
さいたんsaitan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI ĐOẢN 最 tối·短 đoản

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối đoản” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 最短

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shortest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 最短

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 最短

  • パリへの最短経路に従って Theo con đường ngắn nhất để tới Paris.Tatoeba #2457227

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.