TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

最新(さいしん)

từ thông dụng
さいしんsaishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐI TÂN 最 tối·新 tân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối tân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 最新

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ latest; newest; late-breaking (news)

Câu ví dụ với 最新

  • このラボラトリーは最新のコンピューターを整備している。 Phòng thí nghiệm này được trang bị với loại máy tính tối tân nhất.Tatoeba #2491373

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.