最善
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tối thiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 最善
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the very best; utmost
Câu ví dụ với 最善
- これは真に最善の方法だ。 Đây là phương pháp thích hợp nhất.Tatoeba #218251
- 空腹は最善のソースなり。 Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179299
- 正直は最善の策。 Thật thà là thượng sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #142889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.