Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
書記長 nghĩa là tổng thư kí.
Nghĩa của 書記長
Danh từ
Tổng thư kí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ general secretary (of a party, union, etc.); secretary-general; chief secretary
Câu hỏi thường gặp
書記長 nghĩa là gì?
書記長 (danh từ) nghĩa là tổng thư kí.
書記長 đọc là gì?
書記長 đọc là しょきちょう (romaji: shokichō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.